Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mạnh khỏe" (1)
mạnh khỏe
Tiếng Anh
Tính từhealthy, strong
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.
Từ liên quan "mạnh khỏe" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mạnh khỏe" (3)
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
Goodbye, take care!
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.
